rhinoceros beetle
Danh từ: Bọ hung tê giác (hoặc bọ cánh cứng tê giác). - Một loại bọ cánh cứng lớn, chủ yếu sống ở vùng nhiệt đới, có đặc điểm nổi bật là một hoặc nhiều chiếc sừng trên đầu, khiến chúng trông giống con tê giác. Loài này thường được coi là loài gây hại cho cây dừa.
- (Bọ hung tê giác nổi tiếng với chiếc sừng ấn tượng, chúng dùng để chiến đấu với những con đực khác.)
- (Nông dân coi bọ hung tê giác là loài gây hại vì nó phá hoại cây dừa.)
"Rhinoceros beetle larvae": ấu trùng của bọ hung tê giác, thường sống trong đất hoặc gỗ mục.
- The larvae of the rhinoceros beetle can cause significant damage to roots. (Ấu trùng của bọ hung tê giác có thể gây hại đáng kể cho rễ cây.)
"Rhinoceros beetle infestation": sự xâm nhập hoặc bùng phát số lượng lớn bọ hung tê giác, gây hại cho mùa màng.
- The rhinoceros beetle infestation led to a decline in coconut production. (Sự bùng phát bọ hung tê giác đã dẫn đến sự suy giảm sản lượng dừa.)
Beetle (n): bọ cánh cứng (tổng quát).
- This beetle is one of the largest insects in the world. (Loài bọ cánh cứng này là một trong những côn trùng lớn nhất thế giới.)
Rhinoceros (n): tê giác (loài động vật có vú lớn, có sừng trên mũi).
- The rhinoceros is a herbivore native to Africa and Asia. (Tê giác là loài động vật ăn cỏ có nguồn gốc từ châu Phi và châu Á.)
Dynastid beetle: tên khoa học của họ bọ hung tê giác (họ Dynastidae).
- Dynastid beetles are often called rhinoceros beetles due to their horns. (Bọ hung họ Dynastidae thường được gọi là bọ hung tê giác vì có sừng.)
Hercules beetle: một loài bọ hung tê giác đặc biệt lớn, thường sống ở Trung và Nam Mỹ.
- The Hercules beetle is a type of rhinoceros beetle with extremely long horns. (Bọ hung Hercules là một loại bọ hung tê giác có sừng cực dài.)
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "rhinoceros beetle".)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rhinoceros beetle".)